屏蔽雙扭線

bình tế song nữu tuyến

Hán Việt: bình tế song nữu tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tế) + (song) + (nữu) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui shielded twisted pair (STP)