屏閾

píng yùbình quắc

Hán Việt: bình quắc · Pinyin: píng yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹门户。比喻奥秘之处。

Cấu tạo: 屏 (bình) + 閾 (quắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏東 · 屏保 · 屏南 · 屏声 · 屏山 · 屏幕 · 屏弃 · 屏息