属格联组语调

chúc cách liên tổ ngữ điều

Hán Việt: chúc cách liên tổ ngữ điều

Tổng quan

Cấu tạo: 屬 (chúc) + 格 (cách) + 聯 (liên) + 組 (tổ) + 語 (ngữ) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi ngữ điệu thuộc cách
  • Biên soạn 屬格聯組語調 hǔgé liánzǔ yǔdiào n. <lg.> subordinating intonational sequence

Eng

  • Cihui 屬格聯組語調 hǔgé liánzǔ yǔdiào n. <lg.> subordinating intonational sequence

Từ liên quan

Gần nghĩa

语调升降曲线 · 属格代名词 · 语调的高低