屠宰場垃圾 tú zǎi chǎng lā jī · đồ tể tràng lạp ngập Hán Việt: đồ tể tràng lạp ngập · Pinyin: tú zǎi chǎng lā jī Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 宰 (tể) + 場 (tràng) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)Pinyintú zǎi chǎng lā jīHán Việtđồ tể tràng lạp ngậpCấu tạo屠 + 宰 + 場 + 垃 + 圾 · đồ + tể + tràng + lạp + ngập nghĩa thành phần: đồ + tể + tràng + lạp + ngập