屢屢

lǚ lǚ lũ lũ

Hán Việt: lũ lũ · Pinyin: lǚ lǚ

Tổng quan

hết lần này đến lần khác | lặp đi lặp lại

Cấu tạo: (lũ) + (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết lần này đến lần khác | lặp đi lặp lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 常常。《初刻拍案驚奇》卷二七:「高公出來見崔俊臣時,俊臣又屢屢催高公替他查查芙蓉的蹤跡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副词。表示情况一再出现屡屡创造新记录|屡屡战胜对方。

Eng

  • CC-CEDICT again and again|repeatedly
  • Cihui again and again; repeatedly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一再 · 常常 · 频频

Từ trái nghĩa

偶尔