層巖疊壑圖 céng yán dié hè tú · tằng nham điệp hác đồ Hán Việt: tằng nham điệp hác đồ · Pinyin: céng yán dié hè tú Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 巖 (nham) + 疊 (điệp) + 壑 (hác) + 圖 (đồ)Pinyincéng yán dié hè túHán Việttằng nham điệp hác đồCấu tạo層 + 巖 + 疊 + 壑 + 圖 · tằng + nham + điệp + hác + đồ nghĩa thành phần: tằng + nham + điệp + hác + đồ