層疊式輪轉機
tằng điệp thức luân chuyển ki
Hán Việt: tằng điệp thức luân chuyển ki · Pinyin: céng dié shì lún zhuǎn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 層 (tằng) + 疊 (điệp) + 式 (thức) + 輪 (luân) + 轉 (chuyển) + 機 (ki)
Hán Việt: tằng điệp thức luân chuyển ki · Pinyin: céng dié shì lún zhuǎn jī
Cấu tạo: 層 (tằng) + 疊 (điệp) + 式 (thức) + 輪 (luân) + 轉 (chuyển) + 機 (ki)