層疊樣式錶

céng dié yàng shì biǎo tằng điệp dạng thức biểu

Hán Việt: tằng điệp dạng thức biểu · Pinyin: céng dié yàng shì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (điệp) + (dạng) + (thức) + (biểu)