履行義務時 lǚ xíng yì wù shí · lí hành nghĩa vụ thì Hán Việt: lí hành nghĩa vụ thì · Pinyin: lǚ xíng yì wù shí Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 時 (thì)Pinyinlǚ xíng yì wù shíHán Việtlí hành nghĩa vụ thìCấu tạo履 + 行 + 義 + 務 + 時 · lí + hành + nghĩa + vụ + thì nghĩa thành phần: lí + hành + nghĩa + vụ + thì