履齿

lí xỉ

Hán Việt: lí xỉ

Tổng quan

(từ lóng) người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn, (kỹ thuật) tấm vấu dây xích (máy kéo)

Cấu tạo: 履 (lí) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grouser

Từ liên quan

Gần nghĩa

履任 · 履历 · 履带 · 履新 · 履歷 · 履约 · 履职 · 履行