屦舄

jù xìlũ tích

Hán Việt: lũ tích · Pinyin: jù xì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"屦舃"。

Cấu tạo: 屨 (lũ) + 舄 (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"屦舃"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

舄卤 · 舄鹵 · 屦企 · 屦杖 · 屦校 · 屦缕 · 屦舃 · 屨企