屨企 jù qǐ·lũ xí Hán Việt: lũ xí · Pinyin: jù qǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.踮脚而望。 Cấu tạo: 屨 (lũ) + 企 (xí)Pinyinjù qǐHán Việtlũ xíCấu tạo屨 + 企 · lũ + xí nghĩa thành phần: lũ + xí Từ liên quan Gần nghĩa企業 · 企劃 · 企及 · 企圖 · 企慕 · 企投 · 企望 · 企求