山中無老虎 san trung vô lão hổ Hán Việt: san trung vô lão hổ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 中 (trung) + 無 (vô) + 老 (lão) + 虎 (hổ)Hán Việtsan trung vô lão hổCấu tạo山 + 中 + 無 + 老 + 虎 · san + trung + vô + lão + hổ nghĩa thành phần: san + trung + vô + lão + hổ Nghĩa EngCihui big frog in small pond