山中避暑地 san trung tị thử địa Hán Việt: san trung tị thử địa Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 中 (trung) + 避 (tị) + 暑 (thử) + 地 (địa)Hán Việtsan trung tị thử địaCấu tạo山 + 中 + 避 + 暑 + 地 · san + trung + tị + thử + địa nghĩa thành phần: san + trung + tị + thử + địa Nghĩa EngCihui hill station