山地牧羊人 shān de mù yáng rén · san địa mục dương nhân Hán Việt: san địa mục dương nhân · Pinyin: shān de mù yáng rén Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 地 (địa) + 牧 (mục) + 羊 (dương) + 人 (nhân)Pinyinshān de mù yáng rénHán Việtsan địa mục dương nhânCấu tạo山 + 地 + 牧 + 羊 + 人 · san + địa + mục + dương + nhân nghĩa thành phần: san + địa + mục + dương + nhân