山地管制區

san địa quản chế khu

Hán Việt: san địa quản chế khu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (địa) + (quản) + (chế) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 山地管制區 hāndì guǎnzhìqū p.w. reservations in Taiwan for aborigines