山地管制區

san địa quản chế khu

Hán Việt: san địa quản chế khu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (địa) + (quản) + (chế) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府基於確保山地治安,及維護山地人民利益,依規定將臺灣近三十個山地鄉所管轄的行政區域列為管制區。一般民眾須持向當地警察機關申請核發入山許可證,始可憑證進入。

Eng

  • Cihui 山地管制區 hāndì guǎnzhìqū p.w. reservations in Taiwan for aborigines