山头望廷尉

shān tóu wàng tíng wèisan đầu vọng đình úy

Hán Việt: san đầu vọng đình úy · Pinyin: shān tóu wàng tíng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 頭 (đầu) + 望 (vọng) + 廷 (đình) + 尉 (úy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

山头说到菁底 · 山头主义 · 山头塔顶 · 山头廷尉 · 山头撮合 · 山頭主義 · 山頭廷尉 · 山頭撮合