山姆休斯頓 shān mǔ xiū sī dùn · san mỗ hưu tư đốn Hán Việt: san mỗ hưu tư đốn · Pinyin: shān mǔ xiū sī dùn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 姆 (mỗ) + 休 (hưu) + 斯 (tư) + 頓 (đốn)Pinyinshān mǔ xiū sī dùnHán Việtsan mỗ hưu tư đốnCấu tạo山 + 姆 + 休 + 斯 + 頓 · san + mỗ + hưu + tư + đốn nghĩa thành phần: san + mỗ + hưu + tư + đốn