山本權兵衛 shān běn quán bīng wèi · san bổn quyền binh vệ Hán Việt: san bổn quyền binh vệ · Pinyin: shān běn quán bīng wèi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 本 (bổn) + 權 (quyền) + 兵 (binh) + 衛 (vệ)Pinyinshān běn quán bīng wèiHán Việtsan bổn quyền binh vệCấu tạo山 + 本 + 權 + 兵 + 衛 · san + bổn + quyền + binh + vệ nghĩa thành phần: san + bổn + quyền + binh + vệ