山梗菜次鹼 san ngạnh thái thứ dảm Hán Việt: san ngạnh thái thứ dảm Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 梗 (ngạnh) + 菜 (thái) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)Hán Việtsan ngạnh thái thứ dảmCấu tạo山 + 梗 + 菜 + 次 + 鹼 · san + ngạnh + thái + thứ + dảm nghĩa thành phần: san + ngạnh + thái + thứ + dảm Nghĩa EngCihui lobinine