山毛櫸堅果 shān máo jǔ jiān guǒ · san mao cử kiên quả Hán Việt: san mao cử kiên quả · Pinyin: shān máo jǔ jiān guǒ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 毛 (mao) + 櫸 (cử) + 堅 (kiên) + 果 (quả)Pinyinshān máo jǔ jiān guǒHán Việtsan mao cử kiên quảCấu tạo山 + 毛 + 櫸 + 堅 + 果 · san + mao + cử + kiên + quả nghĩa thành phần: san + mao + cử + kiên + quả Nghĩa EngCihui beechnut