山貓的一種

san miêu đích nhất chủng

Hán Việt: san miêu đích nhất chủng

Tổng quan

(động vật học) mèo rừng châu Phi

Cấu tạo: (san) + (miêu) + (đích) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) mèo rừng châu Phi