山羊乳乾酪

shānyángrǔ gānlào san dương nhũ kiền lạc

Hán Việt: san dương nhũ kiền lạc · Pinyin: shānyángrǔ gānlào

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (dương) + (nhũ) + (kiền) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui goat cheese