山羊乳乾酪 shānyángrǔ gānlào · san dương nhũ kiền lạc Hán Việt: san dương nhũ kiền lạc · Pinyin: shānyángrǔ gānlào Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 羊 (dương) + 乳 (nhũ) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)Pinyinshānyángrǔ gānlàoHán Việtsan dương nhũ kiền lạcCấu tạo山 + 羊 + 乳 + 乾 + 酪 · san + dương + nhũ + kiền + lạc nghĩa thành phần: san + dương + nhũ + kiền + lạc Nghĩa EngCihui goat cheese