山腹的洞穴
san phúc đích đỗng huyệt
Hán Việt: san phúc đích đỗng huyệt
Tổng quan
thung lũng vòng (ven sườn núi)
Cấu tạo: 山 (san) + 腹 (phúc) + 的 (đích) + 洞 (đỗng) + 穴 (huyệt)
Nghĩa
Việt
- Cihui thung lũng vòng (ven sườn núi)