山道年中毒 san đạo niên trung độc Hán Việt: san đạo niên trung độc Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 道 (đạo) + 年 (niên) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtsan đạo niên trung độcCấu tạo山 + 道 + 年 + 中 + 毒 · san + đạo + niên + trung + độc nghĩa thành phần: san + đạo + niên + trung + độc Nghĩa EngCihui santonism