山達海松醇 san đạt hải tùng thuần Hán Việt: san đạt hải tùng thuần Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 達 (đạt) + 海 (hải) + 松 (tùng) + 醇 (thuần)Hán Việtsan đạt hải tùng thuầnCấu tạo山 + 達 + 海 + 松 + 醇 · san + đạt + hải + tùng + thuần nghĩa thành phần: san + đạt + hải + tùng + thuần Nghĩa EngCihui sandaracopimarinol