山銳則不高 shān ruì zé bù gāo · san duệ tắc bất cao Hán Việt: san duệ tắc bất cao · Pinyin: shān ruì zé bù gāo Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 銳 (duệ) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 高 (cao)Pinyinshān ruì zé bù gāoHán Việtsan duệ tắc bất caoCấu tạo山 + 銳 + 則 + 不 + 高 · san + duệ + tắc + bất + cao nghĩa thành phần: san + duệ + tắc + bất + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人太露锋茫,就成不了大事。