屹立不动的

ngật lập bất động đích

Hán Việt: ngật lập bất động đích

Tổng quan

Cấu tạo: 屹 (ngật) + 立 (lập) + 不 (bất) + 動 (động) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vững như đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rock-firm

Eng

  • Cihui rock-firm

Từ liên quan

Gần nghĩa

屹立不动 · 动的器官 · 屹立不摇 · 屹立不移