歲入委員會 tuế nhập ủy viên hội Hán Việt: tuế nhập ủy viên hội Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 入 (nhập) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Hán Việttuế nhập ủy viên hộiCấu tạo歲 + 入 + 委 + 員 + 會 · tuế + nhập + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: tuế + nhập + ủy + viên + hội Nghĩa EngCihui 歲入委員會 uìrù Wěiyuánhuì p.w. Ways and Means Committee