岌岌不可終日
ngập ngập bất khả chung nhật
Hán Việt: ngập ngập bất khả chung nhật · Pinyin: jí jí bù kě zhōng rì
Tổng quan
Cấu tạo: 岌 (ngập) + 岌 (ngập) + 不 (bất) + 可 (khả) + 終 (chung) + 日 (nhật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 岌岌不可終日 íjí bùkězhōngrì f.e. live precariously