岗位责任制

cương vị trách nhâm chế

Hán Việt: cương vị trách nhâm chế

Tổng quan

Cấu tạo: 崗 (cương) + 位 (vị) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách nhiệm cá nhân
  • Biên soạn system of personal responsibility (for each section of production)

Eng

  • Cihui 崗位責任制 ǎngwèi zérènzhì n. system of personal responsibility (for each section of production)
  • Tần suất từ n. system of personal responsibility (for each section of production)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岗位培训 · 岗位工资 · 岗位津贴 · 岗位安全 · 岗位技能工资制