岛鵟

dǎo kuáng

Pinyin: dǎo kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: 島 (đảo) + 鵟

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim ưng

Đức

  • Handedict Haiti-Bussard (lat: Buteo ridgwayi) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岛国 · 岛屿 · 岛弧 · 岛民 · 岛的 · 岛链 · 岛鸫 · 島國