岛的

đảo đích

Hán Việt: đảo đích

Tổng quan

(thuộc) hòn đảo; có tính chất một hòn đảo, (thuộc) người ở đảo; giống người ở đảo, không hiểu biết gì về các nước khác; không thiết hiểu biết về các nước khác, thiển cận, hẹp hòi, người ở đảo

Cấu tạo: 島 (đảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về đảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi insular

Từ liên quan

Gần nghĩa

岛国 · 岛屿 · 岛弧 · 岛民 · 岛链 · 岛鸫 · 島國 · 的卡