岡比西斯一世

gāng bǐ xī sī yī shì cương bỉ tây tư nhất thế

Hán Việt: cương bỉ tây tư nhất thế · Pinyin: gāng bǐ xī sī yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (bỉ) + 西 (tây) + (tư) + (nhất) + (thế)