岩栊 yán lóng·nham long Hán Việt: nham long · Pinyin: yán lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.岩室之窗。 Cấu tạo: 巖 (nham) + 櫳 (long)Pinyinyán lóngHán Việtnham longCấu tạo巖 + 櫳 · nham + long nghĩa thành phần: nham + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.岩室之窗。 Từ liên quan Gần nghĩa岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩层 · 岩屑