岩石眼炸彈

nham thạch nhãn tạc đạn

Hán Việt: nham thạch nhãn tạc đạn

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (thạch) + (nhãn) + (tạc) + (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rockeye