岸上繫纜柱 ngạn thượng hệ lãm trụ Hán Việt: ngạn thượng hệ lãm trụ Tổng quan Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 上 (thượng) + 繫 (hệ) + 纜 (lãm) + 柱 (trụ)Hán Việtngạn thượng hệ lãm trụCấu tạo岸 + 上 + 繫 + 纜 + 柱 · ngạn + thượng + hệ + lãm + trụ nghĩa thành phần: ngạn + thượng + hệ + lãm + trụ Nghĩa EngCihui landfast