峋嶙

tuân lân

Hán Việt: tuân lân

Tổng quan

Cấu tạo: 峋 (tuân) + 嶙 (lân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶙峋 · 嶙嶙 · 嶙囷 · 嶙嶒 · 嶙峋的石