峤南

jiào nánkiệu nam

Hán Việt: kiệu nam · Pinyin: jiào nán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指岭南。

Cấu tạo: 嶠 (kiệu) + 南 (nam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指岭南。

Từ liên quan

Gần nghĩa

南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京 · 南人