峨𠀧

NGA BA

Hán Việt: NGA BA

Tổng quan

Ngã ba. 坎沃塘大路峨𠀧 Khảm oóc tàng đại lộ ngạ ba (Vg.C.) Vượt ra đến ngã ba đường cái

Cấu tạo: 峨 (nga) + 𠀧

Nghĩa

Việt

  • Cihui 峨𠀧 NGẠ BA Ngã ba. 坎沃塘大路峨𠀧 Khảm oóc tàng đại lộ ngạ ba (Vg.C.) Vượt ra đến ngã ba đường cái

Từ liên quan

Gần nghĩa

𠀧冬 · 峨冠 · 峨山 · 峨嵋 · 峨眉 · 峨螺 · 𠀧春 · 𠀧更