島民

dǎo mínđảo dân

Hán Việt: đảo dân · Pinyin: dǎo mín

Tổng quan

dân đảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

居住在島上的人民。如:「這場大地震,使得無辜的島民在一夜之間變得無家可歸。」

Cấu tạo: 島 (đảo) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân đảo
  • Tần suất từ người ở đảo
  • Biên soạn island nation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居住在島上的人民。如:「這場大地震,使得無辜的島民在一夜之間變得無家可歸。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi islander

Eng

  • JMdict islander
  • JMdict inhabitant of an island
  • Cihui islander
  • Tần suất từ n. island nation

Đức

  • Handedict Inselbewohner

ja

  • JMdict 島民(とうみん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

島國 · 島嶼 · 島弧 · 岛的 · 島鏈 · 島鶇 · 民豐 · 民主