崇薈

sùng oái

Hán Việt: sùng oái

Tổng quan

Cấu tạo: 崇 (sùng) + 荟 (oái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

崇㭲 · 崇义 · 崇仁 · 崇仰 · 崇信 · 崇兵 · 崇奉 · 崇安