崇仁

chóng rénsùng nhân

Hán Việt: sùng nhân · Pinyin: chóng rén

Tổng quan

huyện Chongren ở Phủ Châu 撫州

Cấu tạo: 崇 (sùng) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 抚州, Giang Tây

Eng

  • Cihui see 崇仁縣; 崇仁县

Đức

  • Handedict Chongren (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

崇仁县 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚