崑崙之球琳 kūn lún zhī qiú lín · côn lôn chi cầu lâm Hán Việt: côn lôn chi cầu lâm · Pinyin: kūn lún zhī qiú lín Tổng quan Cấu tạo: 崑 (côn) + 崙 (lôn) + 之 (chi) + 球 (cầu) + 琳 (lâm)Pinyinkūn lún zhī qiú línHán Việtcôn lôn chi cầu lâmCấu tạo崑 + 崙 + 之 + 球 + 琳 · côn + lôn + chi + cầu + lâm nghĩa thành phần: côn + lôn + chi + cầu + lâm