屼嵲

wù niè

Pinyin: wù niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山高耸貌。 2.颠簸貌。 3.引申为颤抖。

Cấu tạo: 屼 (ngột) + 嵲

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山高耸貌。 2.颠簸貌。 3.引申为颤抖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屼屼 · 屼嵂 · 屼突 · 屼立 · 嵲屼