崔韜逢雌虎 cuī tāo féng cí hǔ · thôi thao phùng thư hổ Hán Việt: thôi thao phùng thư hổ · Pinyin: cuī tāo féng cí hǔ Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 韜 (thao) + 逢 (phùng) + 雌 (thư) + 虎 (hổ)Pinyincuī tāo féng cí hǔHán Việtthôi thao phùng thư hổCấu tạo崔 + 韜 + 逢 + 雌 + 虎 · thôi + thao + phùng + thư + hổ nghĩa thành phần: thôi + thao + phùng + thư + hổ