崩落開採法
băng lạc khai thải pháp
Hán Việt: băng lạc khai thải pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 崩 (băng) + 落 (lạc) + 開 (khai) + 採 (thải) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui caving
Hán Việt: băng lạc khai thải pháp
Cấu tạo: 崩 (băng) + 落 (lạc) + 開 (khai) + 採 (thải) + 法 (pháp)