嶄露鋒芒

zhǎn lù fēng máng tiệm lộ phong mang

Hán Việt: tiệm lộ phong mang · Pinyin: zhǎn lù fēng máng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (lộ) + (phong) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋芒:刀、剑等兵器的尖端或刃口,引申为人的棱角和锐气。比喻刚开始显示出力量或才能。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

显露头角